TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplétif

/sy.ple.tif/ giọng máy của trình duyệt

supplétif nghĩa là bổ sung.

Nghĩa của supplétif

Tính từ

  1. Bổ sung.
    • Unité supplétive(quân sự) đơn vị bổ sung
    • Forme supplétive(ngôn ngữ học) hình thái bổ sung

Dạng từ của supplétif

Số nhiềusupplétifs
Giống cáisupplétive
Giống cái số nhiềusupplétives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supplementary; auxiliary; suppletive

Câu hỏi thường gặp

supplétif nghĩa là gì?

supplétif (tính từ) nghĩa là bổ sung.

supplétif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplétif (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.