supplétif
/sy.ple.tif/ giọng máy của trình duyệt
supplétif nghĩa là bổ sung.
Nghĩa của supplétif
Tính từ
- Bổ sung.
- Unité supplétive(quân sự) đơn vị bổ sung
- Forme supplétive(ngôn ngữ học) hình thái bổ sung
Dạng từ của supplétif
| Số nhiều | supplétifs |
| Giống cái | supplétive |
| Giống cái số nhiều | supplétives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supplementary; auxiliary; suppletive
Câu hỏi thường gặp
supplétif nghĩa là gì?
supplétif (tính từ) nghĩa là bổ sung.
supplétif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplétif (giọng Pháp chuẩn): /sy.ple.tif/.