TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intempérie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

intempérie nghĩa là thời tiết xấu, mưa gió.

Nghĩa của intempérie

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Thời tiết xấu, mưa gió.
    • Braver les intempériesbất chấp mưa gió
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự thất thường thời tiết.

Dạng từ của intempérie

Đi với mạo từ: une intempérie · l'intempérie

Số nhiềuintempéries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad weather, foul weather

Câu hỏi thường gặp

intempérie nghĩa là gì?

intempérie (danh từ) nghĩa là thời tiết xấu, mưa gió.

intempérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intempérie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁi/.

intempérie là giống đực hay giống cái?

intempérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.