gentil
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒɑ̃.tij‿/
gentil nghĩa là tốt, tốt bụng.
Nghĩa của gentil
Tính từ
- Tốt, tốt bụng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Elle est gentille.Cô ấy là một người tốt bụng.
- Il a rencontré un gentil jeune homme.Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng.
Dạng từ của gentil
| Số nhiều | gentils |
| Giống cái | gentille |
| Giống cái số nhiều | gentilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentil
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gentil
Câu ví dụ với gentil
- Il est gentil avec moi. Anh ấy nhã nhặn với tôi.Tatoeba #391597
- Elle est gentille. Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #4374428
- Il a rencontré un gentil jeune homme. Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130952
- C'est gentil. Nó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2397179
- Quel gentil garçon ! Loại con trai gì thế không biết ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219120
- C'est rare de rencontrer des personnes gentilles comme toi. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4437968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ noble; gallant, courteous; kind, sweet; sweet but not much else; vanilla; well behaved, good
- Danh từ pagan, heretic; gentile
Câu hỏi thường gặp
gentil nghĩa là gì?
gentil (tính từ) nghĩa là tốt, tốt bụng.
gentil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gentil (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti/.