gentillesse
gentillesse nghĩa là lòng tử tế, lời nói tử tế, hành động tử tế.
Nghĩa của gentillesse
Danh từ · giống cái
- Lòng tử tế.
- Lời nói tử tế; hành động tử tế.
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính xinh xắn, tính dễ ưa.
- Từ cũ; nghĩa cũ Lời hóm hỉnh.
Dạng từ của gentillesse
Đi với mạo từ: une gentillesse · la gentillesse
| Số nhiều | gentillesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentillesse
Trái nghĩa
Câu ví dụ với gentillesse
- Elle a eu la gentillesse de m'aider. Bà ấy có nhã ý giúp tôi.Tatoeba #126672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindness; niceness
Câu hỏi thường gặp
gentillesse nghĩa là gì?
gentillesse (danh từ) nghĩa là lòng tử tế, lời nói tử tế, hành động tử tế.
gentillesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gentillesse (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.jɛs/.
gentillesse là giống đực hay giống cái?
gentillesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).