TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gentillet

/ʒɑ̃.ti.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

gentillet nghĩa là khá xinh xắn, khá dễ ưa.

Nghĩa của gentillet

Tính từ

  1. Khá xinh xắn, khá dễ ưa.
  2. Thân mật Thú vị nhưng không giá trị lắm (cuốn tiểu thuyết.).

Dạng từ của gentillet

Số nhiềugentillets
Giống cáigentillette /ʒɑ̃.ti.jɛt/
Giống cái số nhiềugentillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pretty nice; nice little; nice and all

Câu hỏi thường gặp

gentillet nghĩa là gì?

gentillet (tính từ) nghĩa là khá xinh xắn, khá dễ ưa.

gentillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gentillet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.jɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.