TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gentiment

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gentiment nghĩa là dễ thương, dễ ưa, tử tế.

Nghĩa của gentiment

Phó từ

  1. Dễ thương, dễ ưa.
  2. Tử tế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentiment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ friendly, kindly (in a friendly or kind manner)

Câu hỏi thường gặp

gentiment nghĩa là gì?

gentiment (phó từ) nghĩa là dễ thương, dễ ưa, tử tế.

gentiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gentiment (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.