gentiment
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gentiment nghĩa là dễ thương, dễ ưa, tử tế.
Nghĩa của gentiment
Phó từ
- Dễ thương, dễ ưa.
- Tử tế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentiment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ friendly, kindly (in a friendly or kind manner)
Câu hỏi thường gặp
gentiment nghĩa là gì?
gentiment (phó từ) nghĩa là dễ thương, dễ ưa, tử tế.
gentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gentiment (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.mɑ̃/.