TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gentry

danh từ giống cái (f)
/dʒɛn.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

gentry nghĩa là thân hào.

Nghĩa của gentry

Danh từ · giống cái

  1. Thân hào (quý tộc không tước ở Anh).

Dạng từ của gentry

Đi với mạo từ: une gentry · la gentry

Câu hỏi thường gặp

gentry nghĩa là gì?

gentry (danh từ) nghĩa là thân hào.

gentry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gentry (giọng Pháp chuẩn): /dʒɛn.tʁi/.

gentry là giống đực hay giống cái?

gentry là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.