genèse
genèse nghĩa là sự hình thành, sự phát sinh, genèse sách sáng thế.
Nghĩa của genèse
Danh từ · giống cái
- Sự hình thành, sự phát sinh.
- La genèse d'un sentimentsự hình thành một tình cảm
- La genèse d'un organesự phát sinh một cơ quan
- Genèse (tôn giáo) sách Sáng thế (quyển đầu của kinh Cựu ước).
Dạng từ của genèse
Đi với mạo từ: une genèse · la genèse
| Số nhiều | genèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genesis
- Hậu tố -genesis
Câu hỏi thường gặp
genèse nghĩa là gì?
genèse (danh từ) nghĩa là sự hình thành, sự phát sinh, genèse sách sáng thế.
genèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genèse (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nɛz/.
genèse là giống đực hay giống cái?
genèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).