TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

genèse

danh từ giống cái (f)
/ʒə.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

genèse nghĩa là sự hình thành, sự phát sinh, genèse sách sáng thế.

Nghĩa của genèse

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình thành, sự phát sinh.
    • La genèse d'un sentimentsự hình thành một tình cảm
    • La genèse d'un organesự phát sinh một cơ quan
  2. Genèse (tôn giáo) sách Sáng thế (quyển đầu của kinh Cựu ước).

Dạng từ của genèse

Đi với mạo từ: une genèse · la genèse

Số nhiềugenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genesis
  • Hậu tố -genesis

Câu hỏi thường gặp

genèse nghĩa là gì?

genèse (danh từ) nghĩa là sự hình thành, sự phát sinh, genèse sách sáng thế.

genèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genèse (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nɛz/.

genèse là giống đực hay giống cái?

genèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.