TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méchamment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ʃa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

méchamment nghĩa là độc ác.

Nghĩa của méchamment

Phó từ

  1. Độc ác.
    • Se conduire méchammentăn ở độc ác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méchamment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ nastily; meanly; cruelly; very

Câu hỏi thường gặp

méchamment nghĩa là gì?

méchamment (phó từ) nghĩa là độc ác.

méchamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méchamment (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.