TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humainement

/y.mɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

humainement nghĩa là về mặt con người, theo nhân tính, nhân đạo.

Nghĩa của humainement

Phó từ

  1. Về mặt con người; theo nhân tính; theo khả năng con người.
    • Une chose humainement impossiblemột việc quá khả năng con người
  2. Nhân đạo.
    • Traiter humainement les prisonniers de guerređối xử nhân đạo với tù binh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humainement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ humanly; humanely

Câu hỏi thường gặp

humainement nghĩa là gì?

humainement (phó từ) nghĩa là về mặt con người, theo nhân tính, nhân đạo.

humainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humainement (giọng Pháp chuẩn): /y.mɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.