TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humain

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/y.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

humain nghĩa là nhân đạo, tính người, bản chất con người, loài người.

Nghĩa của humain

Tính từ

  1. Thuộc con người, của con người (le corps humain — cơ thể con người) (biên soạn)
  2. Nhân đạo.
    • Geste généreux et humaincử chỉ hào hiệp và nhân đạo

Danh từ · giống đực

  1. Tính người, bản chất con người.
    • Surpasser l'humainvượt lên trên bản chất con người
  2. Số nhiều, văn học Loài người.
    • Le monde et les humainsthế giới và loài người

Dạng từ của humain

Số nhiềuhumains
Giống cáihumaine /y.mɛn/
Giống cái số nhiềuhumaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của humain

Cụm từ, thành ngữ với humain

  • sciences humaines — khoa học nhân văn

Câu ví dụ với humain

  • L'être humain est un roseau pensant. Con người là một cây sậy có tư duy.Tatoeba #182059
  • Je suis un être humain. Tôi là con người.Tatoeba #1264216
  • Les êtres humains sont différents des animaux du fait qu'ils peuvent penser et parler. Con người khác súc vật ở chỗ họ biết suy nghĩ và nói.Tatoeba #128704
  • Le cœur humain bat 115.000 fois par jour. Tim người đập 115.000 lần mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12707422
  • L'être humain est un animal. Con người là động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6587899
  • Les humains sont d'étranges animaux. Con người là một loài động vật kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2949051
  • Les humains ont deux pieds. Con người có hai bàn chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931438
  • Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human
  • Tính từ human; humane

Câu hỏi thường gặp

humain nghĩa là gì?

humain (tính từ, danh từ) nghĩa là nhân đạo, tính người, bản chất con người, loài người.

humain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humain (giọng Pháp chuẩn): /y.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.