divin
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
divin nghĩa là thần thánh, tuyệt, tuyệt trần, cái thần thánh.
Nghĩa của divin
Tính từ
- Thần thánh.
- La divine résistance du peuple vietnamiencuộc kháng chiến thần thánh của nhân dân Việt Nam
- Un poète divinmột nhà thơ thần thánh
- Tuyệt, tuyệt trần.
- Une beauté divinemột người đẹp tuyệt trần
- Une poésie divinethơ ca hay tuyệt
- Il fait un temps divintrời đẹp tuyệt
Danh từ · giống đực
- Cái thần thánh.
Dạng từ của divin
| Số nhiều | divins |
| Giống cái | divine /di.vin/ |
| Giống cái số nhiều | divines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divin
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divine, godlike (of or pertaining to a god); divine, exquisite
Câu hỏi thường gặp
divin nghĩa là gì?
divin (tính từ, danh từ) nghĩa là thần thánh, tuyệt, tuyệt trần, cái thần thánh.
divin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divin (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛ̃/.