TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divin

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

divin nghĩa là thần thánh, tuyệt, tuyệt trần, cái thần thánh.

Nghĩa của divin

Tính từ

  1. Thần thánh.
    • La divine résistance du peuple vietnamiencuộc kháng chiến thần thánh của nhân dân Việt Nam
    • Un poète divinmột nhà thơ thần thánh
  2. Tuyệt, tuyệt trần.
    • Une beauté divinemột người đẹp tuyệt trần
    • Une poésie divinethơ ca hay tuyệt
    • Il fait un temps divintrời đẹp tuyệt

Danh từ · giống đực

  1. Cái thần thánh.

Dạng từ của divin

Số nhiềudivins
Giống cáidivine /di.vin/
Giống cái số nhiềudivines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divin

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divine, godlike (of or pertaining to a god); divine, exquisite

Câu hỏi thường gặp

divin nghĩa là gì?

divin (tính từ, danh từ) nghĩa là thần thánh, tuyệt, tuyệt trần, cái thần thánh.

divin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divin (giọng Pháp chuẩn): /di.vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.