TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profane

/pʁɔ.fan/ giọng máy của trình duyệt

profane nghĩa là ngoại đạo, phàm tục, kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục.

Nghĩa của profane

Tính từ

  1. Ngoại đạo, phàm tục.
    • Le monde profanegiới ngoại đạo

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục (đối với người theo đạo; đối với người thiện nghệ).
  2. Cái ngoại đạo, cái phàm tục.
    • Mêler le profane au sacrélẫn lộn cái phàm tục với cái thiêng liêng

Dạng từ của profane

Số nhiềuprofanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profane

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của profane

Cụm từ, thành ngữ với profane

  • expliquez-moi, je suis profane en la matière — (nghĩa bóng) giảng cho tôi với, về vấn đề đó tôi là người phàm tục
  • auteur profane — tác giả không có tác phẩm tôn giáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secular; lay; profane

Câu hỏi thường gặp

profane nghĩa là gì?

profane (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoại đạo, phàm tục, kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục.

profane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profane (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fan/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.