profane
/pʁɔ.fan/ giọng máy của trình duyệt
profane nghĩa là ngoại đạo, phàm tục, kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục.
Nghĩa của profane
Tính từ
- Ngoại đạo, phàm tục.
- Le monde profanegiới ngoại đạo
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục (đối với người theo đạo; đối với người thiện nghệ).
- Cái ngoại đạo, cái phàm tục.
- Mêler le profane au sacrélẫn lộn cái phàm tục với cái thiêng liêng
Dạng từ của profane
| Số nhiều | profanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profane
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của profane
Cụm từ, thành ngữ với profane
- expliquez-moi, je suis profane en la matière — (nghĩa bóng) giảng cho tôi với, về vấn đề đó tôi là người phàm tục
- auteur profane — tác giả không có tác phẩm tôn giáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ secular; lay; profane
Câu hỏi thường gặp
profane nghĩa là gì?
profane (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoại đạo, phàm tục, kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục.
profane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profane (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fan/.