TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profanation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

profanation nghĩa là sự làm uế tạp.

Nghĩa của profanation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm uế tạp.
    • Profanation des choses saintessự làm uế tạp vật thiêng liêng

Dạng từ của profanation

Đi với mạo từ: une profanation · la profanation

Số nhiềuprofanations

Cụm từ, thành ngữ với profanation

  • profanation du génie — (nghĩa bóng) sự làm uế tạp thiên tài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profanation

Câu hỏi thường gặp

profanation nghĩa là gì?

profanation (danh từ) nghĩa là sự làm uế tạp.

profanation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profanation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/.

profanation là giống đực hay giống cái?

profanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.