TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacré

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

sacré nghĩa là thánh, thiêng liêng, cái thiêng liêng.

Nghĩa của sacré

Tính từ

  1. Thuộc thờ cúng; (thuộc) thánh.
    • Histoire sacréethánh sử
    • édifice sacréthánh đường
  2. Thiêng liêng.
    • Droits sacrésquyền lợi thiêng liêng
  3. Thân mật Đáng ghét, chết tiệt.
    • Un sacré tempsthời tiết chết tiệt
  4. Thân mật Kỳ lạ.
    • Un sacré talentmột tài năng kỳ lạ
  5. Giải phẫu xem sacrum — Xương cùng.
    • Vertèbres sacrésđốt sống cùng

Danh từ · giống đực

  1. Cái thiêng liêng.
    • Le sacré et le profanecái thiêng liêng và cái phàm tục

Dạng từ của sacré

Số nhiềusacrés
Giống cáisacrée
Giống cái số nhiềusacrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacré

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sacré

Cụm từ, thành ngữ với sacré

  • feu sacré — xem feu
  • le Sacré Collège — Đoàn giáo chủ hồng y (ở Rô-ma)
  • sacré nom de Dieu!; sacré nom d'un chien! — (thông tục) mẹ kiếp

Câu ví dụ với sacré

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sacred, holy; religious; very important; hell of a; bloody
  • Tính từ sacrum, sacral

Câu hỏi thường gặp

sacré nghĩa là gì?

sacré (tính từ, danh từ) nghĩa là thánh, thiêng liêng, cái thiêng liêng.

sacré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacré (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.