sacré
sacré nghĩa là thánh, thiêng liêng, cái thiêng liêng.
Nghĩa của sacré
Tính từ
- Thuộc thờ cúng; (thuộc) thánh.
- Histoire sacréethánh sử
- édifice sacréthánh đường
- Thiêng liêng.
- Droits sacrésquyền lợi thiêng liêng
- Thân mật Đáng ghét, chết tiệt.
- Un sacré tempsthời tiết chết tiệt
- Thân mật Kỳ lạ.
- Un sacré talentmột tài năng kỳ lạ
- Giải phẫu xem sacrum — Xương cùng.
- Vertèbres sacrésđốt sống cùng
Danh từ · giống đực
- Cái thiêng liêng.
- Le sacré et le profanecái thiêng liêng và cái phàm tục
Dạng từ của sacré
| Số nhiều | sacrés |
| Giống cái | sacrée |
| Giống cái số nhiều | sacrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sacré
Cụm từ, thành ngữ với sacré
- feu sacré — xem feu
- le Sacré Collège — Đoàn giáo chủ hồng y (ở Rô-ma)
- sacré nom de Dieu!; sacré nom d'un chien! — (thông tục) mẹ kiếp
Câu ví dụ với sacré
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sacred, holy; religious; very important; hell of a; bloody
- Tính từ sacrum, sacral
Câu hỏi thường gặp
sacré nghĩa là gì?
sacré (tính từ, danh từ) nghĩa là thánh, thiêng liêng, cái thiêng liêng.
sacré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacré (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁe/.