TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrum

danh từ giống đực (m)
/sa.kʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

sacrum nghĩa là xương cùng.

Nghĩa của sacrum

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương cùng.

Dạng từ của sacrum

Đi với mạo từ: un sacrum · le sacrum

Câu hỏi thường gặp

sacrum nghĩa là gì?

sacrum (danh từ) nghĩa là xương cùng.

sacrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrum (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁɔm/.

sacrum là giống đực hay giống cái?

sacrum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.