sacrément
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sacrément nghĩa là vô cùng tệ.
Nghĩa của sacrément
Phó từ
- Thân mật Vô cùng tệ.
- Elle est sacrément bellecô ta đẹp tệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bloody, incredibly, really
Câu hỏi thường gặp
sacrément nghĩa là gì?
sacrément (phó từ) nghĩa là vô cùng tệ.
sacrément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrément (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁe.mɑ̃/.