TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrément

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sacrément nghĩa là vô cùng tệ.

Nghĩa của sacrément

Phó từ

  1. Thân mật Vô cùng tệ.
    • Elle est sacrément bellecô ta đẹp tệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bloody, incredibly, really

Câu hỏi thường gặp

sacrément nghĩa là gì?

sacrément (phó từ) nghĩa là vô cùng tệ.

sacrément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrément (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.