TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laïque

/la.ik/ giọng máy của trình duyệt

laïque nghĩa là phi giáo hội, không tôn giáo, người ngoài giáo hội, người thế tục.

Nghĩa của laïque

Tính từ

  1. Phi giáo hội, không tôn giáo, thế tục.
    • Pouvoir laïquequyền thế tục

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngoài giáo hội, người thế tục.

Dạng từ của laïque

Số nhiềulaïques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laïque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lay, secular
  • Danh từ layman, layperson

Câu hỏi thường gặp

laïque nghĩa là gì?

laïque (tính từ, danh từ) nghĩa là phi giáo hội, không tôn giáo, người ngoài giáo hội, người thế tục.

laïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laïque (giọng Pháp chuẩn): /la.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.