TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laïus

danh từ giống đực (m)
/la.jys/ giọng máy của trình duyệt

laïus nghĩa là bài nói, bài phát biểu, lối nói khoa trương.

Nghĩa của laïus

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bài nói, bài phát biểu.
  2. Lối nói khoa trương.
    • Ce n'est que du laïuschỉ là những lời khoa trương

Dạng từ của laïus

Đi với mạo từ: un laïus · le laïus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a speech or address, especially one that is meaningless, trite, verbose, pat, and/or insincere; ramblings

Câu hỏi thường gặp

laïus nghĩa là gì?

laïus (danh từ) nghĩa là bài nói, bài phát biểu, lối nói khoa trương.

laïus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laïus (giọng Pháp chuẩn): /la.jys/.

laïus là giống đực hay giống cái?

laïus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.