TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laïusser

/lajyse/ giọng máy của trình duyệt

laïusser nghĩa là nói, phát biểu.

Nghĩa của laïusser

Nội động từ

  1. Thân mật Nói, phát biểu.
    • Laïusser pendant plus d'une heurenói hơn một tiếng đồng hồ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to waffle

Câu hỏi thường gặp

laïusser nghĩa là gì?

laïusser (nội động từ) nghĩa là nói, phát biểu.

laïusser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laïusser (giọng Pháp chuẩn): /lajyse/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.