le
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/lə/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /l‿/
le nghĩa là nó, anh ấy.
Nghĩa của le
Mạo từ
- Mạo từ xác định giống đực số ít (cái, con, người… đã biết); trước nguyên âm hoặc h câm viết l'. (biên soạn)
Đại từ
- Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực) (biên soạn)
Họ từ của le
Cụm từ, thành ngữ với le
- Le Mans — Tỉnh lỵ của tỉnh Sarthe, Pháp.
- le mien — Của tôi.
- le silence est d'or — Im lặng là vàng.
Câu ví dụ với le
- Rien n'est beau que le vrai. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #3295
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
- La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
- Je n'arrive pas à le croire ! Tôi không tin!Tatoeba #3883
- Je prends habituellement ma douche le soir. Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #4019
- Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
- Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc. Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.Tatoeba #128785
- Tout le monde a ri de lui. Mọi người đã cười anh ta.Tatoeba #131425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Mạo từ the (definite article); the; my, your, etc.; a, an, per; on
- Đại từ him, her, it, them; replaces the argument of a copular verb, especially être; often not translated in English
Câu hỏi thường gặp
le nghĩa là gì?
le (mạo từ, đại từ) nghĩa là nó, anh ấy.
le phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của le (giọng Pháp chuẩn): /lə/.