tu
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ty/ giọng máy của trình duyệt
tu nghĩa là bạn, mày.
Nghĩa của tu
Đại từ
- Bạn, mày, em, anh… (ngôi thứ hai số ít, cách xưng hô thân mật; lịch sự hoặc số nhiều dùng vous) (biên soạn)
- Être à tu à toi avec quelqu'un (thân mật) tao tao mày mày với ai, hết sức thân tình với ai.
Cụm từ, thành ngữ với tu
- tu me manques — Tôi nhớ bạn.
Câu ví dụ với tu
- Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #3263
- Tu es malade, tu dois te reposer. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #3900
- Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
- As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
- Tu as besoin de voir un médecin. Anh cần gặp bác sĩ.Tatoeba #465271
- C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #484178
- Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
- Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you (singular)
- Tiểu từ question marker
Câu hỏi thường gặp
tu nghĩa là gì?
tu (đại từ) nghĩa là bạn, mày.
tu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tu (giọng Pháp chuẩn): /ty/.