TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tsé-tsé

danh từ giống đực (m)
/tset.se/ giọng máy của trình duyệt

tsé-tsé nghĩa là ruồi xêxê.

Nghĩa của tsé-tsé

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ruồi xêxê.

Dạng từ của tsé-tsé

Đi với mạo từ: un tsé-tsé · le tsé-tsé

Câu hỏi thường gặp

tsé-tsé nghĩa là gì?

tsé-tsé (danh từ) nghĩa là ruồi xêxê.

tsé-tsé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsé-tsé (giọng Pháp chuẩn): /tset.se/.

tsé-tsé là giống đực hay giống cái?

tsé-tsé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.