TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tsunami

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tsy.na.mi/ giọng máy của trình duyệt

tsunami nghĩa là sóng thần.

Nghĩa của tsunami

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Sóng thần (ở Thái Bình Dương).

Dạng từ của tsunami

Đi với mạo từ: un tsunami · le tsunami

Số nhiềutsunamis

Câu ví dụ với tsunami

  • Son cauchemar récurrent impliquait un tsunami. Cơn ác mộng dai dẳng của cô ấy là về một cơn sóng thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8413066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsunami

Câu hỏi thường gặp

tsunami nghĩa là gì?

tsunami (danh từ) nghĩa là sóng thần.

tsunami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsunami (giọng Pháp chuẩn): /tsy.na.mi/.

tsunami là giống đực hay giống cái?

tsunami là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.