TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

se

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə/ giọng máy của trình duyệt

se nghĩa là mình, tự mình.

Nghĩa của se

Đại từ

  1. Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân) (biên soạn)

Họ từ của se

Câu ví dụ với se

  • Ce roman se compose de trois parties. Tiểu thuyết này gồm ba phần.Tatoeba #433248
  • Il se décida à décaler son départ. Anh ấy quyết định hoãn ngày đi.Tatoeba #451475
  • Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.Tatoeba #9575
  • Ma mère se lève toujours tôt le matin. Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.Tatoeba #135042
  • Ils se regroupèrent autour du feu. Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #181975
  • Elle se vante de bien cuisiner. Cô ấy tự hào là đầu bếp giỏi.Tatoeba #373900
  • Ils se sont établis au Canada. Họ đã định cư ở Canada.Tatoeba #390347
  • Les jours recommencent à se raccourcir. Ngày lại bắt đầu ngắn lại.Tatoeba #432582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ himself; herself; oneself; itself

Câu hỏi thường gặp

se nghĩa là gì?

se (đại từ) nghĩa là mình, tự mình.

se phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của se (giọng Pháp chuẩn): /sə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.