TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lui-même

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɥi.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

lui-même nghĩa là chính anh ấy, chính nó.

Nghĩa của lui-même

Đại từ

  1. Chính anh ấy, chính nó, tự nó. (biên soạn)

Câu ví dụ với lui-même

  • Il aime tout faire lui-même. Anh ấy thích làm tất cả một mình.Tatoeba #139407
  • Nous ne l'avons pas aidé, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.Tatoeba #1308011
  • Il a beaucoup de confiance en lui-même. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131286
  • Il se parla à lui-même. Anh ấy đã nói chuyện một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339732
  • Tom s’est corrigé lui-même. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445281
  • Nous ne l'avons pas assisté, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ himself, itself

Câu hỏi thường gặp

lui-même nghĩa là gì?

lui-même (đại từ) nghĩa là chính anh ấy, chính nó.

lui-même phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lui-même (giọng Pháp chuẩn): /lɥi.mɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.