lui-même
lui-même nghĩa là chính anh ấy, chính nó.
Nghĩa của lui-même
Đại từ
- Chính anh ấy, chính nó, tự nó. (biên soạn)
Câu ví dụ với lui-même
- Il aime tout faire lui-même. Anh ấy thích làm tất cả một mình.Tatoeba #139407
- Nous ne l'avons pas aidé, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.Tatoeba #1308011
- Il a beaucoup de confiance en lui-même. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131286
- Il se parla à lui-même. Anh ấy đã nói chuyện một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339732
- Tom s’est corrigé lui-même. Tom tự sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445281
- Nous ne l'avons pas assisté, donc il l'a fait par lui-même. Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ himself, itself
Câu hỏi thường gặp
lui-même nghĩa là gì?
lui-même (đại từ) nghĩa là chính anh ấy, chính nó.
lui-même phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lui-même (giọng Pháp chuẩn): /lɥi.mɛm/.