lui
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/lɥi/ giọng máy của trình duyệt
lui nghĩa là nó, anh ấy, cho anh ấy, cho chị ấy.
Nghĩa của lui
Đại từ
- Nó, anh ấy, ông ấy (dạng nhấn mạnh) (biên soạn)
- Cho anh ấy, cho chị ấy (bổ ngữ gián tiếp) (biên soạn)
Câu ví dụ với lui
- Tout le monde a ri de lui. Mọi người đã cười anh ta.Tatoeba #131425
- Tu ne lui as rien dit ? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #3642
- Vous pourrez le contacter chez lui ce soir. Chiều nay, ông có thể tiếp xúc với anh ấy.Tatoeba #335941
- Je suis plus vieux que lui. Tôi nhiều tuổi hơn ông ấy.Tatoeba #353423
- Elle lui doit une grosse somme d'argent. Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.Tatoeba #3335731
- Dites-lui de ne pas trop s'approcher du chien. Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.Tatoeba #8787
- Il est trop timide pour lui ouvrir son cœur. Anh ta quá nhút nhát để tỏ tình với cô ấy.Tatoeba #132940
- Il aime tout faire lui-même. Anh ấy thích làm tất cả một mình.Tatoeba #139407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ him, he, it; the third-person masculine singular personal pronoun used after a preposition, or as the predicate of a linking verb, or when disjoined from a sentence, or as a stressed subject
- Đại từ him, her; the third-person singular personal pronoun used as an indirect object
Câu hỏi thường gặp
lui nghĩa là gì?
lui (đại từ) nghĩa là nó, anh ấy, cho anh ấy, cho chị ấy.
lui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lui (giọng Pháp chuẩn): /lɥi/.