lugubrement
/ly.ɡy.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lugubrement nghĩa là sầu thảm, bi thảm.
Nghĩa của lugubrement
Phó từ
- Sầu thảm, bi thảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lugubrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ lugubriously
Câu hỏi thường gặp
lugubrement nghĩa là gì?
lugubrement (phó từ) nghĩa là sầu thảm, bi thảm.
lugubrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lugubrement (giọng Pháp chuẩn): /ly.ɡy.bʁə.mɑ̃/.