TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lugubre

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.ɡybʁ/ giọng máy của trình duyệt

lugubre nghĩa là sầu thảm, bi thảm.

Nghĩa của lugubre

Tính từ

  1. Sầu thảm, bi thảm; tang tóc.
    • Mine lugubrenét mặt sầu thảm
    • Lugubre nouvelletin tức bi thảm

Dạng từ của lugubre

Số nhiềulugubres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gloomy, mournful, lugubrious

Câu hỏi thường gặp

lugubre nghĩa là gì?

lugubre (tính từ) nghĩa là sầu thảm, bi thảm.

lugubre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lugubre (giọng Pháp chuẩn): /ly.ɡybʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.