TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lugeur

danh từ giống đực (m)
/lyʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lugeur nghĩa là Người chơi trượt xe luy.

Nghĩa của lugeur

Danh từ · giống đực

  1. Người chơi trượt xe luy.

Dạng từ của lugeur

Đi với mạo từ: un lugeur · le lugeur

Số nhiềulugeurs
Giống cáilugeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luger (someone who competes in the luge)

Câu hỏi thường gặp

lugeur nghĩa là gì?

lugeur (danh từ) nghĩa là Người chơi trượt xe luy.

lugeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lugeur (giọng Pháp chuẩn): /lyʒœʁ/.

lugeur là giống đực hay giống cái?

lugeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.