lugeur
danh từ giống đực (m)
/lyʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
lugeur nghĩa là Người chơi trượt xe luy.
Nghĩa của lugeur
Danh từ · giống đực
- Người chơi trượt xe luy.
Dạng từ của lugeur
Đi với mạo từ: un lugeur · le lugeur
| Số nhiều | lugeurs |
| Giống cái | lugeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luger (someone who competes in the luge)
Câu hỏi thường gặp
lugeur nghĩa là gì?
lugeur (danh từ) nghĩa là Người chơi trượt xe luy.
lugeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lugeur (giọng Pháp chuẩn): /lyʒœʁ/.
lugeur là giống đực hay giống cái?
lugeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).