TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luge

danh từ giống cái (f)
/lyʒ/ giọng máy của trình duyệt

luge nghĩa là xe trượt con, xe luy, môn trượt xe luy.

Nghĩa của luge

Danh từ · giống cái

  1. Xe trượt con, xe luy.
  2. Thể dục thể thao Môn trượt xe luy.

Dạng từ của luge

Đi với mạo từ: une luge · la luge

Số nhiềuluges

Họ từ của luge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luge (sled) (the sport of luge); luge (sport) (the sport of luge); ellipsis of luge de course; sledge, sled (course sur luge, hockey sur luge)

Câu hỏi thường gặp

luge nghĩa là gì?

luge (danh từ) nghĩa là xe trượt con, xe luy, môn trượt xe luy.

luge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luge (giọng Pháp chuẩn): /lyʒ/.

luge là giống đực hay giống cái?

luge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.