TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaiement

/ɡɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gaiement nghĩa là vui vẻ.

Nghĩa của gaiement

Phó từ

  1. Vui vẻ.
    • Chanter gaiementhát vui vẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaiement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gaily (in a happy, jovial way)

Câu hỏi thường gặp

gaiement nghĩa là gì?

gaiement (phó từ) nghĩa là vui vẻ.

gaiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaiement (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.