gaiement
/ɡɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gaiement nghĩa là vui vẻ.
Nghĩa của gaiement
Phó từ
- Vui vẻ.
- Chanter gaiementhát vui vẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaiement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gaily (in a happy, jovial way)
Câu hỏi thường gặp
gaiement nghĩa là gì?
gaiement (phó từ) nghĩa là vui vẻ.
gaiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaiement (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.mɑ̃/.