tristement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁis.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tristement nghĩa là buồn rầu, buồn bã, chẳng hay ho gì, cay đắng.
Nghĩa của tristement
Phó từ
- Buồn rầu, buồn bã.
- Regarder tristement le cielbuồn rầu nhìn trời
- Chẳng hay ho gì; cay đắng.
- Tableau tristement peintbức tranh vẽ tồi
- Un exploit tristement célèbremột thành tích nổi tiếng chẳng hay ho gì
- C'est tristement vraicay đắng thay, điều đó đúng sự thật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tristement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sadly, gloomily, sorrowfully, miserably
Câu hỏi thường gặp
tristement nghĩa là gì?
tristement (phó từ) nghĩa là buồn rầu, buồn bã, chẳng hay ho gì, cay đắng.
tristement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tristement (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.tə.mɑ̃/.