TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tristement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁis.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tristement nghĩa là buồn rầu, buồn bã, chẳng hay ho gì, cay đắng.

Nghĩa của tristement

Phó từ

  1. Buồn rầu, buồn bã.
    • Regarder tristement le cielbuồn rầu nhìn trời
  2. Chẳng hay ho gì; cay đắng.
    • Tableau tristement peintbức tranh vẽ tồi
    • Un exploit tristement célèbremột thành tích nổi tiếng chẳng hay ho gì
    • C'est tristement vraicay đắng thay, điều đó đúng sự thật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tristement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sadly, gloomily, sorrowfully, miserably

Câu hỏi thường gặp

tristement nghĩa là gì?

tristement (phó từ) nghĩa là buồn rầu, buồn bã, chẳng hay ho gì, cay đắng.

tristement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tristement (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.