TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drôlement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

drôlement nghĩa là kỳ cục, lạ lùng, dữ.

Nghĩa của drôlement

Phó từ

  1. Kỳ cục, lạ lùng.
    • Elle est drôlement accoutréecô ta ăn mặc kỳ cục
  2. Thân mật Lạ lùng, dữ.
    • Il fait drôlement chaudtrời nóng lạ lùng
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Buồn cười.
    • Se déguiser drôlementhóa trang buồn cười

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drôlement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của drôlement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ funnily; loads, tons ("very much so")

Câu hỏi thường gặp

drôlement nghĩa là gì?

drôlement (phó từ) nghĩa là kỳ cục, lạ lùng, dữ.

drôlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drôlement (giọng Pháp chuẩn): /dʁol.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.