drôlement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
drôlement nghĩa là kỳ cục, lạ lùng, dữ.
Nghĩa của drôlement
Phó từ
- Kỳ cục, lạ lùng.
- Elle est drôlement accoutréecô ta ăn mặc kỳ cục
- Thân mật Lạ lùng, dữ.
- Il fait drôlement chaudtrời nóng lạ lùng
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Buồn cười.
- Se déguiser drôlementhóa trang buồn cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drôlement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của drôlement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ funnily; loads, tons ("very much so")
Câu hỏi thường gặp
drôlement nghĩa là gì?
drôlement (phó từ) nghĩa là kỳ cục, lạ lùng, dữ.
drôlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drôlement (giọng Pháp chuẩn): /dʁol.mɑ̃/.