normalement
normalement nghĩa là bình thường, thông thường, trực giao.
Nghĩa của normalement
Phó từ
- Bình thường, thông thường.
- Toán học Trực giao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normalement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với normalement
- Je me lève normalement à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564639
- Un homme a normalement deux raisons de faire une chose: une bonne raison et la vraie raison. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870151
- Respirez normalement. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252842
- Respire normalement. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in theory; usually (most of the time); normally
Câu hỏi thường gặp
normalement nghĩa là gì?
normalement (phó từ) nghĩa là bình thường, thông thường, trực giao.
normalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normalement (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal.mɑ̃/.