TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normalement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁ.mal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

normalement nghĩa là bình thường, thông thường, trực giao.

Nghĩa của normalement

Phó từ

  1. Bình thường, thông thường.
  2. Toán học Trực giao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normalement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với normalement

  • Je me lève normalement à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564639
  • Un homme a normalement deux raisons de faire une chose: une bonne raison et la vraie raison. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870151
  • Respirez normalement. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252842
  • Respire normalement. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in theory; usually (most of the time); normally

Câu hỏi thường gặp

normalement nghĩa là gì?

normalement (phó từ) nghĩa là bình thường, thông thường, trực giao.

normalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normalement (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.