normalien
/nɔʁ.ma.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
normalien nghĩa là Thuộc trường sư phạm.
Nghĩa của normalien
Tính từ
- Thuộc trường sư phạm.
- Traditions normaliennestruyền thống trường sư phạm
Danh từ · giống đực
- Học sinh trường sư phạm.
Dạng từ của normalien
| Số nhiều | normaliens |
| Giống cái | normalienne /nɔʁ.ma.ljɛn/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a student or graduate of the École normale supérieure
Câu hỏi thường gặp
normalien nghĩa là gì?
normalien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc trường sư phạm.
normalien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normalien (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.ljɛ̃/.