normalisation
normalisation nghĩa là sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.
Nghĩa của normalisation
Danh từ · giống cái
- Sự chuẩn hóa.
- Sự bình thường hóa.
- Normalisation des relations diplomatiquessự bình thường hóa quan hệ ngoại giao
Dạng từ của normalisation
Đi với mạo từ: une normalisation · la normalisation
| Số nhiều | normalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normalization
Câu hỏi thường gặp
normalisation nghĩa là gì?
normalisation (danh từ) nghĩa là sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.
normalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normalisation (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/.
normalisation là giống đực hay giống cái?
normalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).