TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normalisation

danh từ giống cái (f)
/nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

normalisation nghĩa là sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.

Nghĩa của normalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuẩn hóa.
  2. Sự bình thường hóa.
    • Normalisation des relations diplomatiquessự bình thường hóa quan hệ ngoại giao

Dạng từ của normalisation

Đi với mạo từ: une normalisation · la normalisation

Số nhiềunormalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ normalization

Câu hỏi thường gặp

normalisation nghĩa là gì?

normalisation (danh từ) nghĩa là sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.

normalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normalisation (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.li.za.sjɔ̃/.

normalisation là giống đực hay giống cái?

normalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.