normale
normale nghĩa là mức bình thường, mức thông thường, pháp tuyến.
Nghĩa của normale
Danh từ · giống cái
- Mức bình thường, mức thông thường.
- Intelligence supérieure à la normaletrí thông minh trên mức thông thường
- Toán học Pháp tuyến.
Tính từ
- xem normal — Bình thường, thông thường.
Dạng từ của normale
Đi với mạo từ: une normale · la normale
| Số nhiều | normales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Line perpendicular to a curve
Câu hỏi thường gặp
normale nghĩa là gì?
normale (danh từ, tính từ) nghĩa là mức bình thường, mức thông thường, pháp tuyến.
normale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normale (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal/.
normale là giống đực hay giống cái?
normale là danh từ giống cái (dùng với une, la).