TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt

normale nghĩa là mức bình thường, mức thông thường, pháp tuyến.

Nghĩa của normale

Danh từ · giống cái

  1. Mức bình thường, mức thông thường.
    • Intelligence supérieure à la normaletrí thông minh trên mức thông thường
  2. Toán học Pháp tuyến.

Tính từ

  1. xem normal — Bình thường, thông thường.

Dạng từ của normale

Đi với mạo từ: une normale · la normale

Số nhiềunormales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Line perpendicular to a curve

Câu hỏi thường gặp

normale nghĩa là gì?

normale (danh từ, tính từ) nghĩa là mức bình thường, mức thông thường, pháp tuyến.

normale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normale (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal/.

normale là giống đực hay giống cái?

normale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.