TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normal

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt

normal nghĩa là bình thường, thông thường, đương lượng.

Nghĩa của normal

Tính từ

  1. Bình thường, thông thường.
    • état normaltrạng thái bình thường
  2. Hóa học Đương lượng.
    • Solution normaledung dịch đương lượng
  3. Toán học Trực giao.
    • école normaletrường sư phạm

Dạng từ của normal

Số nhiềunormaux
Giống cáinormale
Giống cái số nhiềunormales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của normal

Câu ví dụ với normal

  • Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » ! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #3313
  • Est-ce que c'est normal ? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7055197
  • Pleurer est normal. Khóc là chuyện bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7306681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ normal (according to norms, usual); normal (relating to a school to teach teachers how to teach); okay, alright

Câu hỏi thường gặp

normal nghĩa là gì?

normal (tính từ) nghĩa là bình thường, thông thường, đương lượng.

normal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normal (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.