normal
normal nghĩa là bình thường, thông thường, đương lượng.
Nghĩa của normal
Tính từ
- Bình thường, thông thường.
- état normaltrạng thái bình thường
- Hóa học Đương lượng.
- Solution normaledung dịch đương lượng
- Toán học Trực giao.
- école normaletrường sư phạm
Dạng từ của normal
| Số nhiều | normaux |
| Giống cái | normale |
| Giống cái số nhiều | normales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với normal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của normal
Câu ví dụ với normal
- Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » ! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #3313
- Est-ce que c'est normal ? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7055197
- Pleurer est normal. Khóc là chuyện bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7306681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ normal (according to norms, usual); normal (relating to a school to teach teachers how to teach); okay, alright
Câu hỏi thường gặp
normal nghĩa là gì?
normal (tính từ) nghĩa là bình thường, thông thường, đương lượng.
normal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normal (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.mal/.