norme
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
norme nghĩa là chuẩn mực, chuẩn, định mức.
Nghĩa của norme
Danh từ · giống cái
- Chuẩn mực, chuẩn.
- Định mức.
- Quy phạm.
Dạng từ của norme
Đi với mạo từ: une norme · la norme
| Số nhiều | normes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với norme
Trái nghĩa
Họ từ của norme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ norm (normal state); norm (usual or standard way); norm
Câu hỏi thường gặp
norme nghĩa là gì?
norme (danh từ) nghĩa là chuẩn mực, chuẩn, định mức.
norme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của norme (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁm/.
norme là giống đực hay giống cái?
norme là danh từ giống cái (dùng với une, la).