TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

norme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

norme nghĩa là chuẩn mực, chuẩn, định mức.

Nghĩa của norme

Danh từ · giống cái

  1. Chuẩn mực, chuẩn.
  2. Định mức.
  3. Quy phạm.

Dạng từ của norme

Đi với mạo từ: une norme · la norme

Số nhiềunormes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với norme

Trái nghĩa

Họ từ của norme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ norm (normal state); norm (usual or standard way); norm

Câu hỏi thường gặp

norme nghĩa là gì?

norme (danh từ) nghĩa là chuẩn mực, chuẩn, định mức.

norme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của norme (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁm/.

norme là giống đực hay giống cái?

norme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.