TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bizarrerie

danh từ giống cái (f)
/bi.zaʁ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

bizarrerie nghĩa là tính kỳ dị, điều kỳ cục.

Nghĩa của bizarrerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính kỳ dị.
  2. Điều kỳ cục.

Dạng từ của bizarrerie

Đi với mạo từ: une bizarrerie · la bizarrerie

Số nhiềubizarreries

Họ từ của bizarrerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bizarreness; bizarrerie; something which is bizarre

Câu hỏi thường gặp

bizarrerie nghĩa là gì?

bizarrerie (danh từ) nghĩa là tính kỳ dị, điều kỳ cục.

bizarrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bizarrerie (giọng Pháp chuẩn): /bi.zaʁ.ʁi/.

bizarrerie là giống đực hay giống cái?

bizarrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.