bizarrerie
danh từ giống cái (f)
/bi.zaʁ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
bizarrerie nghĩa là tính kỳ dị, điều kỳ cục.
Nghĩa của bizarrerie
Danh từ · giống cái
- Tính kỳ dị.
- Điều kỳ cục.
Dạng từ của bizarrerie
Đi với mạo từ: une bizarrerie · la bizarrerie
| Số nhiều | bizarreries |
Họ từ của bizarrerie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bizarreness; bizarrerie; something which is bizarre
Câu hỏi thường gặp
bizarrerie nghĩa là gì?
bizarrerie (danh từ) nghĩa là tính kỳ dị, điều kỳ cục.
bizarrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizarrerie (giọng Pháp chuẩn): /bi.zaʁ.ʁi/.
bizarrerie là giống đực hay giống cái?
bizarrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).