TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bizarrement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bi.zaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bizarrement nghĩa là kỳ dị.

Nghĩa của bizarrement

Phó từ

  1. Kỳ dị.

Câu ví dụ với bizarrement

  • Il s'est mis à se comporter bizarrement. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741099
  • Ils me regardaient bizarrement. Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11241809

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bizarrely

Câu hỏi thường gặp

bizarrement nghĩa là gì?

bizarrement (phó từ) nghĩa là kỳ dị.

bizarrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bizarrement (giọng Pháp chuẩn): /bi.zaʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.