bizarrement
bizarrement nghĩa là kỳ dị.
Nghĩa của bizarrement
Phó từ
- Kỳ dị.
Câu ví dụ với bizarrement
- Il s'est mis à se comporter bizarrement. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741099
- Ils me regardaient bizarrement. Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11241809
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bizarrely
Câu hỏi thường gặp
bizarrement nghĩa là gì?
bizarrement (phó từ) nghĩa là kỳ dị.
bizarrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizarrement (giọng Pháp chuẩn): /bi.zaʁ.mɑ̃/.