bizarre
bizarre nghĩa là kỳ dị, kỳ cục, cái kỳ cục.
Nghĩa của bizarre
Tính từ
- Kỳ dị, kỳ cục.
Danh từ · giống đực
- Cái kỳ cục.
Dạng từ của bizarre
| Số nhiều | bizarres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bizarre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bizarre
Câu ví dụ với bizarre
- Mon ordinateur se comporte de manière bizarre. Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832987
- Elle se comporte de façon bizarre. Cô ấy đang hành xử kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730720
- Est-ce que c'est bizarre ? Nó lạ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7074428
- Je me sens vraiment bizarre. Tôi cảm thấy không khỏe lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8835273
- Comme c'est bizarre ! Kì lạ quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7074422
- Tu es bizarre. Bạn thật kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1996398
- Est-ce bizarre ? Nó lạ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7074427
- Les gens sont bizarres par ici. Mọi người quanh đây thật lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11304024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bizarre, odd, strange, funny; peculiar, quaint
Câu hỏi thường gặp
bizarre nghĩa là gì?
bizarre (tính từ, danh từ) nghĩa là kỳ dị, kỳ cục, cái kỳ cục.
bizarre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizarre (giọng Pháp chuẩn): /bi.zaʁ/.