étrange
étrange nghĩa là lạ thường, cái lạ thường, điều lạ thường.
Nghĩa của étrange
Tính từ
- Lạ thường.
- Une étrange nouvellemột tin lạ thường
Danh từ · giống đực
- Cái lạ thường, điều lạ thường.
Dạng từ của étrange
| Số nhiều | étranges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étrange
Trái nghĩa
Họ từ của étrange
Câu ví dụ với étrange
- Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
- Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
- J'ai vu une étrange femme là-bas. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188
- Ça devient de plus en plus étrange. Chuyện này đang cứ lạ dần đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963310
- Je vis là une femme étrange. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051949
- Une étrange bête erre à travers les bois. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373772
- Il en faut deux pour faire quelque chose d'étrange. Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513360
- C'est très étrange. Điều này thật kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3574527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange (bizarre, odd, abnormal); foreign
Câu hỏi thường gặp
étrange nghĩa là gì?
étrange (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ thường, cái lạ thường, điều lạ thường.
étrange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrange (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ/.