TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrange

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

étrange nghĩa là lạ thường, cái lạ thường, điều lạ thường.

Nghĩa của étrange

Tính từ

  1. Lạ thường.
    • Une étrange nouvellemột tin lạ thường

Danh từ · giống đực

  1. Cái lạ thường, điều lạ thường.

Dạng từ của étrange

Số nhiềuétranges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étrange

Trái nghĩa

Họ từ của étrange

Câu ví dụ với étrange

  • Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
  • Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
  • J'ai vu une étrange femme là-bas. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188
  • Ça devient de plus en plus étrange. Chuyện này đang cứ lạ dần đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963310
  • Je vis là une femme étrange. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051949
  • Une étrange bête erre à travers les bois. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373772
  • Il en faut deux pour faire quelque chose d'étrange. Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513360
  • C'est très étrange. Điều này thật kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3574527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strange (bizarre, odd, abnormal); foreign

Câu hỏi thường gặp

étrange nghĩa là gì?

étrange (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ thường, cái lạ thường, điều lạ thường.

étrange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrange (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.