TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étourneau

danh từ giống đực (m)
/e.tuʁ.no/ giọng máy của trình duyệt

étourneau nghĩa là chim sáo đá.

Nghĩa của étourneau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sáo đá.
  2. Thân mật Người nhẹ dạ, người dại dột.

Dạng từ của étourneau

Đi với mạo từ: un étourneau · l'étourneau

Số nhiềuétourneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starling; birdbrain, scatterbrain

Câu hỏi thường gặp

étourneau nghĩa là gì?

étourneau (danh từ) nghĩa là chim sáo đá.

étourneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étourneau (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.no/.

étourneau là giống đực hay giống cái?

étourneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.