étourneau
danh từ giống đực (m)
/e.tuʁ.no/ giọng máy của trình duyệt
étourneau nghĩa là chim sáo đá.
Nghĩa của étourneau
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim sáo đá.
- Thân mật Người nhẹ dạ, người dại dột.
Dạng từ của étourneau
Đi với mạo từ: un étourneau · l'étourneau
| Số nhiều | étourneaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starling; birdbrain, scatterbrain
Câu hỏi thường gặp
étourneau nghĩa là gì?
étourneau (danh từ) nghĩa là chim sáo đá.
étourneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étourneau (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.no/.
étourneau là giống đực hay giống cái?
étourneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).