TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étourdissement

danh từ giống đực (m)
/e.tuʁ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étourdissement nghĩa là sự choáng váng.

Nghĩa của étourdissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự choáng váng.
  2. Sự ngây ngất.
  3. Sự khuây khỏa.

Dạng từ của étourdissement

Đi với mạo từ: un étourdissement · l'étourdissement

Số nhiềuétourdissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackout, dizzy spell; surprise; exhilaration

Câu hỏi thường gặp

étourdissement nghĩa là gì?

étourdissement (danh từ) nghĩa là sự choáng váng.

étourdissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étourdissement (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.dis.mɑ̃/.

étourdissement là giống đực hay giống cái?

étourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.