TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étourdissant

/e.tuʁ.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étourdissant nghĩa là váng óc, làm ngây ngất, kỳ dị.

Nghĩa của étourdissant

Tính từ

  1. Váng óc.
    • Bruit étourdissanttiếng động váng óc
  2. Làm ngây ngất, kỳ dị.
    • Nouvelle étourdissantetin kỳ dị

Dạng từ của étourdissant

Số nhiềuétourdissants
Giống cáiétourdissante /e.tuʁ.di.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuétourdissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étourdissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stunning, deafening; thunderous

Câu hỏi thường gặp

étourdissant nghĩa là gì?

étourdissant (tính từ) nghĩa là váng óc, làm ngây ngất, kỳ dị.

étourdissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étourdissant (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.di.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.