TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décevant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/des.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décevant nghĩa là làm thất vọng, lừa dối.

Nghĩa của décevant

Tính từ

  1. Làm thất vọng.
    • Nouvelle décevantetin làm thất vọng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lừa dối.

Dạng từ của décevant

Số nhiềudécevants
Giống cáidécevante /dɛ.sǝ.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềudécevantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disappointing

Câu hỏi thường gặp

décevant nghĩa là gì?

décevant (tính từ) nghĩa là làm thất vọng, lừa dối.

décevant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décevant (giọng Pháp chuẩn): /des.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.