décevant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/des.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décevant nghĩa là làm thất vọng, lừa dối.
Nghĩa của décevant
Tính từ
- Làm thất vọng.
- Nouvelle décevantetin làm thất vọng
- Từ cũ, nghĩa cũ Lừa dối.
Dạng từ của décevant
| Số nhiều | décevants |
| Giống cái | décevante /dɛ.sǝ.vɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | décevantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disappointing
Câu hỏi thường gặp
décevant nghĩa là gì?
décevant (tính từ) nghĩa là làm thất vọng, lừa dối.
décevant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décevant (giọng Pháp chuẩn): /des.vɑ̃/.