étrangement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étrangement nghĩa là lạ thường.
Nghĩa của étrangement
Phó từ
- Lạ thường.
- Homme vêtu étrangementngười ăn mặc lạ thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ strangely (in a strange manner)
Câu hỏi thường gặp
étrangement nghĩa là gì?
étrangement (phó từ) nghĩa là lạ thường.
étrangement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrangement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.