TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrangement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étrangement nghĩa là lạ thường.

Nghĩa của étrangement

Phó từ

  1. Lạ thường.
    • Homme vêtu étrangementngười ăn mặc lạ thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ strangely (in a strange manner)

Câu hỏi thường gặp

étrangement nghĩa là gì?

étrangement (phó từ) nghĩa là lạ thường.

étrangement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrangement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.