TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étranger

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

étranger nghĩa là ngoại quốc, ngoại lai, người nước ngoài, người lạ.

Nghĩa của étranger

Tính từ

  1. Ngoại quốc.
    • Revue étrangèretạp chí ngoại quốc
  2. Ngoại lai.
    • Mœurs étrangèresphong tục ngoại lai
  3. Xa lạ, lạ.
    • Se sentir étranger dans un milieucảm thấy xa lạ trong một môi trường
    • Un visage étrangermột bộ mặt lạ (không quen biết)

Danh từ · giống đực

  1. Người nước ngoài.
    • Recevoir un étrangertiếp một người nước ngoài
  2. Người lạ.
  3. Nước ngoài, ngoại quốc.
    • Voyager à l'étrangerđi du lịch ra nước ngoài

Dạng từ của étranger

Số nhiềuétrangers
Giống cáiétrangère /et.ʁɑ̃.ʒɛʁ/
Giống cái số nhiềuétrangères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étranger

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của étranger

Cụm từ, thành ngữ với étranger

  • étranger à une science — xa lạ đối với một ngành khoa học
    • Corps étranger(y học) dị vật
    • Ministère des Affaires étrangèresBộ Ngoại giao

Câu ví dụ với étranger

  • Je veux étudier à l'étranger. Tôi muốn học ở nước ngoài.Tatoeba #180696
  • Il partit à l'étranger pour ne plus jamais revenir. Anh ấy ra nước ngoài và không bao giờ trở về nữa.Tatoeba #460502
  • J'avais eu l'intention de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi ra nước ngoài.Tatoeba #1461582
  • Si tu vas à l'étranger il est nécessaire d'avoir un passeport. Nếu bạn ra nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.Tatoeba #120096
  • Vous êtes-vous rendu à l'étranger pour le plaisir ou pour le travail ? Bạn ra nước ngoài vì thích thú hay vì công việc?Tatoeba #527890
  • Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.Tatoeba #180653
  • Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foreign; unacquainted
  • Danh từ foreigner; stranger; foreign place

Câu hỏi thường gặp

étranger nghĩa là gì?

étranger (tính từ, danh từ) nghĩa là ngoại quốc, ngoại lai, người nước ngoài, người lạ.

étranger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étranger (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.